trao tặng
Một vận động viên vui mừng nhận huy chương vàng được trao tặng trên bục vinh quang.
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển giao một vật gì đó cho người khác một cách trang trọng, có ý nghĩa: "trao tặng" nhấn mạnh hành động đưa một món quà, phần thưởng, hoặc danh hiệu cho ai đó với thái độ tôn kính, long trọng, thường trong các buổi lễ hoặc dịp đặc biệt.
- Biểu thị sự cho đi với lòng tốt, không vụ lợi: Hành động này thể hiện sự quý trọng đối với người nhận và giá trị của vật được trao.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà trường trang trọng đưa học bổng cho sinh viên giỏi.)
- (Ông ấy chuyển giao bộ tranh quý cho bảo tàng một cách long trọng.)
- (Chính phủ trang trọng đưa huân chương cho các anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trao tặng danh hiệu": cấp phát một danh hiệu danh dự cho ai đó.
- Hội đồng đã trao tặng danh hiệu "Nhà giáo ưu tú" cho cô ấy. (Hội đồng trang trọng cấp danh hiệu cho cô ấy.)
- "trao tặng giải thưởng": đưa giải thưởng trong một buổi lễ.
- Ban tổ chức trao tặng giải thưởng cho đội chiến thắng. (Ban tổ chức long trọng đưa giải thưởng cho đội thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trao (động từ): chuyển giao, đưa cho, thường không nhấn mạnh tính trang trọng.
- Anh ấy trao cho tôi chiếc chìa khóa. (Anh ấy đưa chìa khóa cho tôi.)
- Tặng (động từ): cho, biếu, thường là quà tặng, không nhất thiết trang trọng.
- Cô ấy tặng hoa cho mẹ. (Cô ấy biếu hoa cho mẹ.)
- Ban tặng (động từ): cấp phát, cho một cách trang trọng từ cấp trên.
- Nhà vua ban tặng đất đai cho các tướng lĩnh. (Nhà vua cấp đất cho các tướng lĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tặng cho: đưa một vật gì đó cho người khác, thường là quà.
- Dâng tặng: trao tặng với thái độ tôn kính, thường cho người trên hoặc thần linh.
- Hiến tặng: trao tặng một cách tự nguyện, thường là tài sản lớn hoặc cơ thể.
Thành ngữ liên quan
- Trao tặng tận tay: đưa trực tiếp cho người nhận, không qua trung gian.
- Anh ấy muốn trao tặng tận tay món quà cho người yêu. (Anh ấy muốn trực tiếp đưa quà cho người yêu.)
- Trao tặng bằng cả tấm lòng: trao tặng với sự chân thành, không toan tính.
- Bà ấy trao tặng bằng cả tấm lòng số tiền tiết kiệm cho quỹ từ thiện. (Bà ấy chân thành đưa số tiền tiết kiệm cho quỹ từ thiện.)